Osteo Bi-Flex Triple Strength 200 viên, Liều khuyên dùng 2 viên mỗi ngày

| Thành phần | Hàm lượng | Chức năng |
| Glucosamine HCl | 1.500 mg | Glucosamine HCl là thành phần tự nhiên tham gia cấu trúc sụn khớp. Bổ sung glucosamine giúp hỗ trợ tổng hợp sụn khớp, phục hồi mô sụn, cải thiện độ đàn hồi, giúp khớp khỏe hơn, giảm thoái hóa sụn theo tuổi tác |
| Chondroitin Sulfate + Methylsulfonylmethane (MSM) trong “Chondroitin/MSM Complex” | Phần của blend — khoảng 1.103 mg tổng (tuy nhiên nhà sản xuất không luôn rõ tách riêng mỗi chất) | Chondroitin Sulfate + MSM Chondroitin giúp sụn giữ nước và đảm bảo tính đàn hồi, đồng thời góp phần duy trì cấu trúc sụn. MSM (methylsulfonylmethane) có thể hỗ trợ giảm viêm và đau, giúp khớp bớt cứng và linh hoạt hơn |
| Boswellia serrata Extract (với thương hiệu phụ “Joint Shield™ 5-LOXIN Advanced®”) | 100 mg resin/chiết xuất | Boswellia serrata Extract (5-LOXIN Advanced®): chứa các hợp chất (như boswellic acids, đặc biệt AKBA) có tác dụng hỗ trợ giảm viêm tại khớp, giúp cải thiện sự thoải mái, giảm đau/khó chịu khi khớp bị viêm hoặc thoái hóa |
| Vitamin C (Ascorbic Acid) | 60 mg | Vitamin C: tham gia sản xuất collagen — một thành phần quan trọng của mô liên kết. Vitamin C hỗ trợ sức khỏe mô sụn + mô liên kết, giúp bảo vệ khớp, hỗ trợ tái tạo sụn. |
| Manganese (Mangan Sulfate) | 2 mg | Manganese: khoáng chất cần thiết cho quá trình tổng hợp mô liên kết và sụn, hỗ trợ cấu trúc khớp. |
Move Free Ultra Triple Action Joint Health Support 75 viên liều khuyên dúng 1 viên mỗi ngày

| Thành phần | Hàm Lượng | Chức năng |
| Collagen type II (undenatured / không biến tính) — dưới dạng “Proprietary cartilage blend (cartilage & potassium chloride)” | 40 mg | Collagen type II: Đây là collagen đặc trưng của sụn khớp. Bổ sung collagen type II giúp “nuôi dưỡng” sụn — hỗ trợ bảo tồn cấu trúc sụn, giúp sụn khỏe hơn, bền vững hơn trước áp lực, cọ xát giữa khớp. |
| Hyaluronic Acid (HA) | 3.3 mg | Hyaluronic Acid (HA): HA là một chất tự nhiên có trong dịch khớp, giúp “bôi trơn” khớp, giảm ma sát giữa các đầu xương khi vận động, đồng thời giúp khớp linh hoạt và di chuyển êm hơn. Việc bổ sung HA giúp hỗ trợ dịch khớp — đặc biệt hữu ích khi cơ thể giảm tiết HA theo tuổi tác |
| Boron (dạng boron glycinate) | 5mg | Boron: Boron hỗ trợ sức khỏe của xương — bằng cách giúp ổn định, duy trì mức độ canxi, vitamin D và magie cần thiết cho xương. Vì phần xương nâng đỡ khớp, nên xương khỏe cũng góp phần bảo vệ khớp, giảm nguy cơ thoái hóa. |
Kirkland Signature Glucosamine with MSM 375 viên, Liều khuyên dùng 2 viên mỗi ngày

| Thành phần | Hàm lượng | Chức năng |
| Glucosamine Hydrochloride (Glucosamine HCl) | 1.500 mg | Glucosamine: là thành phần cơ bản của sụn khớp, dịch khớp, mô liên kết. Việc bổ sung Glucosamine giúp “nuôi dưỡng” sụn và mô khớp, hỗ trợ duy trì cấu trúc, độ bền và chức năng của khớp. |
| MSM (Methylsulfonylmethane) | 1.500 mg | MSM (Methylsulfonylmethane): cung cấp lưu huỳnh sinh học — cần thiết để tổng hợp collagen và các mô liên kết. Khi kết hợp với Glucosamine, MSM giúp khớp và mô liên kết khỏe mạnh hơn. |
Nature’s Way Joint Movement Glucosamine Chondroitin, MSM with Vitamin D3, 16 Fl Oz

| Thành phần | Hàm lượng | Chức năng |
| Glucosamine HCl | 2.000 mg | Glucosamine HCl: Là thành phần tự nhiên tham gia cấu tạo sụn khớp. Bổ sung glucosamine giúp hỗ trợ tái tạo và duy trì sụn khớp, giúp sụn giữ được độ đàn hồi và bền vững, hỗ trợ khớp hoạt động mềm dẻo hơn |
| Chondroitin Sulfate | 1.200 mg | Chondroitin Sulfate: Là một thành phần quan trọng của mô sụn và mô liên kết. Chondroitin giúp sụn hấp thu và giữ nước, tạo “đệm” giữa các khớp, góp phần duy trì cấu trúc sụn và giảm ma sát giữa các đầu xương |
| MSM (Methylsulfonylmethane) | 500 mg | MSM (Methylsulfonylmethane): Cung cấp lưu huỳnh sinh học — cần thiết cho tổng hợp collagen và mô liên kết. MSM có thể hỗ trợ giảm viêm, giảm đau, góp phần duy trì mô khớp khỏe mạnh, linh hoạt hơn khi vận động |
| Hyaluronic Acid (dạng sodium hyaluronate) | 10mg | Hyaluronic Acid: Một thành phần có trong dịch khớp tự nhiên. HA giúp “bôi trơn” khớp, giữ ẩm cho mô khớp, làm giảm ma sát khi khớp cử động, giúp khớp vận động mượt mà, linh hoạt hơn |
| Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 10 µg (400 IU) | Vitamin D3: Hỗ trợ sức khỏe xương — bằng cách giúp cơ thể hấp thu canxi tốt hơn, giúp xương chắc khỏe. Một xương khớp vững chắc và dịch khớp tốt hỗ trợ hiệu quả hơn cho khớp khi vận động, giảm nguy cơ thoái hoá, tổn thương |
Glucosamine & Collagen Type II Swanson

| Thành phần | Hàm lượng | Chức năng |
| Glucosamine sulfate (từ shellfish, 2KCl) | 1.5 g (1500 mg) | Glucosamine sulfate: là một thành phần tham gia cấu trúc sụn khớp và mô liên kết. Khi bổ sung, glucosamine giúp hỗ trợ tái tạo sụn, duy trì cấu trúc sụn khớp — góp phần giữ cho khớp chắc khỏe, giảm thoái hóa sụn |
| BioCell Collagen (chiết xuất sụn ức gà, chứa Collagen type II + các chất hỗ trợ) | 750 mg | Collagen Type II (qua BioCell Collagen + Hydrolyzed Collagen Type II): Collagen type II là loại collagen đặc trưng của sụn khớp. Bổ sung collagen type II giúp nuôi dưỡng mô sụn, hỗ trợ duy trì độ đàn hồi, bền vững của sụn và mô liên kết quanh khớp |
| Hydrolyzed Collagen Type II | 450 mg | -“- |
| Chondroitin sulfate | 150 mg | Chondroitin sulfate: thường đi kèm với collagen và glucosamine khi hỗ trợ khớp. Chondroitin giúp giữ nước trong sụn, giúp sụn dẻo, đàn hồi và bền hơn, hỗ trợ “đệm” giữa các khớp, giảm ma sát khi vận động |
| Hyaluronic acid | 75 mg | Hyaluronic acid: là một thành phần quan trọng trong dịch khớp (chất lỏng bôi trơn khớp). Bổ sung HA có thể giúp ổ khớp bôi trơn tốt hơn, giảm ma sát giữa các đầu xương — hỗ trợ vận động linh hoạt, giảm cứng, khô khớp |